- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
trái cây; hoa quả
中生长在植物上可以吃的甜的果实shēngzhǎng zài zhíwù shàng kěyǐ chī de tiánde guǒshí
Tôi thích ăn trái cây.
Trên bàn bày đủ loại trái cây tươi.
quả; hạt; thực (quả của cây)
中植物的果实,可以吃,有甜味zhíwù de guǒshí、kěyǐ chī、yǒu tiánwèi
trái cây; hoa quả
中生长在植物上可以吃的甜的果实shēngzhǎng zài zhíwù shàng kěyǐ chī de tiánde guǒshí
Tôi thích ăn trái cây.
Trên bàn bày đủ loại trái cây tươi.
quả; hạt; thực (quả của cây)
中植物的果实,可以吃,有甜味zhíwù de guǒshí、kěyǐ chī、yǒu tiánwèi
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
trái cây; hoa quả
trái cây; hoa quả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trên bàn có một đĩa trái cây tươi.
Trên bàn có một đĩa trái cây tươi.