- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lê châu Á; lê cát (Pyrus pyrifolia)
Tôi thích ăn lê.
lê châu Á; lê cát (Pyrus pyrifolia)
Tôi thích ăn lê.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
lê châu Á; lê cát (Pyrus pyrifolia)
lê châu Á; lê cát (Pyrus pyrifolia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.