- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
lò sưởi nước nóng; bộ tản nhiệt (từ tiếng Thượng Hải)
Thủy đinh là tiếng Thượng Hải.
lò sưởi nước nóng; bộ tản nhiệt (từ tiếng Thượng Hải)
Thủy đinh là tiếng Thượng Hải.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.