- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bể nước; hồ nước nhỏ; bồn rửa
中盛水的容器,用来洗东西或储存水chéng shuǐ de róngjù、yònglái xǐ dōngxi huò chǔcún shuǐ
Trong ao có rất nhiều cá.
bồn rửa; máng nước
中盛水的容器或地方chéng shuǐ de róngjù huò dìfang
Trong bếp có một cái bồn rửa.
bể nước; hồ nước nhỏ; bồn rửa
中盛水的容器,用来洗东西或储存水chéng shuǐ de róngjù、yònglái xǐ dōngxi huò chǔcún shuǐ
Trong ao có rất nhiều cá.
bồn rửa; máng nước
中盛水的容器或地方chéng shuǐ de róngjù huò dìfang
Trong bếp có một cái bồn rửa.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bể nước; hồ nước nhỏ; bồn rửa
bể nước; hồ nước nhỏ; bồn rửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅池子chéng shuǐ de qiǎn chízi
Cái ao này rất đẹp.
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅坑或容器chéng shuǐ de qiǎn kēng huò rónqì
Cái hồ bơi này rất sạch.
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅池子chéng shuǐ de qiǎn chízi
Cái ao này rất đẹp.
vũng nước; ao nhỏ
中盛水的浅坑或容器chéng shuǐ de qiǎn kēng huò rónqì
Cái hồ bơi này rất sạch.