- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chứa nước; có độ ẩm
Cô ấy có một đôi mắt long lanh.
đẫm nước; long lanh (ánh mắt)
Mảnh đất này bị úng nước.
trong suốt; thanh trong; sáng trong
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
chứa nước; có độ ẩm
Cô ấy có một đôi mắt long lanh.
đẫm nước; long lanh (ánh mắt)
Mảnh đất này bị úng nước.
trong suốt; thanh trong; sáng trong
mắt long lanh; mắt sáng trong (to, ngời sáng)
chứa nước; có độ ẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
mắt long lanh; mắt sáng trong (to, ngời sáng)