- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
mương thoát nước; rãnh thoát nước
Trong cống có rất nhiều rác.
cống thoát nước; hệ thống thoát nước
mương thoát nước; rãnh thoát nước
Trong cống có rất nhiều rác.
cống thoát nước; hệ thống thoát nước
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mương rãnh là dòng nước uốn cong chảy quanh như móc câu.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Mương rãnh là dòng nước uốn cong chảy quanh như móc câu.
mương thoát nước; rãnh thoát nước
mương thoát nước; rãnh thoát nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.