- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bong bóng nước; mụn nước; vết phồng rộp
Chân tôi có một cái mụn nước.
bong bóng khí; bọt khí
Bong bóng nước vỡ rồi.
bong bóng nước; mụn nước; vết phồng rộp
Chân tôi có một cái mụn nước.
bong bóng khí; bọt khí
Bong bóng nước vỡ rồi.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
bong bóng nước; mụn nước; vết phồng rộp
bong bóng nước; mụn nước; vết phồng rộp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.