- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
độ sâu của nước; độ sâu (luồng nước)
Con sông này sâu.
độ sâu của nước; (bóng) tình thế phức tạp
Nước sâu bao nhiêu mét?
độ sâu của nước; độ sâu (luồng nước)
Con sông này sâu.
độ sâu của nước; (bóng) tình thế phức tạp
Nước sâu bao nhiêu mét?
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
độ sâu của nước; độ sâu (luồng nước)
độ sâu của nước; độ sâu (luồng nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.