- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
vết nước; vệt ướt
Trên bàn có vết nước.
vết ẩm ướt; vết nước; vết thấm nước
vết ướt; vết nước
Trên bàn có một vết nước.
vết nước; vệt ướt
Trên bàn có vết nước.
vết ẩm ướt; vết nước; vết thấm nước
vết ướt; vết nước
Trên bàn có một vết nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
vết nước; vệt ướt
vết nước; vệt ướt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vết ẩm ướt; vết nước
vết nước; vết ẩm ướt; hư hại do nước
vết ẩm ướt; vết nước
vết nước; vết ẩm ướt; hư hại do nước