- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nguồn nước; nguồn cấp nước
中供应水的地方或处所gōngyìng shuǐ de dìfang huò chǔsuǒ
Bảo vệ nguồn nước rất quan trọng.
nguồn nước; đầu nguồn
中河流或溪水的起点;水流的来处héliú huò xībǐ de qǐdiǎn; shuǐliú de láichù
dịch vụ cấp thoát nước; quản lý tài nguyên nước
nguồn nước; nguồn cấp nước
中供应水的地方或处所gōngyìng shuǐ de dìfang huò chǔsuǒ
Bảo vệ nguồn nước rất quan trọng.
nguồn nước; đầu nguồn
中河流或溪水的起点;水流的来处héliú huò xībǐ de qǐdiǎn; shuǐliú de láichù
dịch vụ cấp thoát nước; quản lý tài nguyên nước
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nguồn nước; nguồn cấp nước
nguồn nước; nguồn cấp nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中供应水的地方或设施gōngyìng shuǐ de dìfang huò shèshī
中供应水的地方或设施gōngyìng shuǐ de dìfang huò shèshī