- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
tươi mát; trong sáng (thường dùng cho hoa quả, da dẻ)(kế thừa)
tươi tắn; sống động; căng mọng (nước)(kế thừa)
(của mắt) long lanh, sáng trong; tươi tắn, rạng rỡ(kế thừa)
Đôi mắt cô ấy vừa to vừa long lanh.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
tươi mát; trong sáng (thường dùng cho hoa quả, da dẻ)(kế thừa)
tươi tắn; sống động; căng mọng (nước)(kế thừa)
(của mắt) long lanh, sáng trong; tươi tắn, rạng rỡ(kế thừa)
Đôi mắt cô ấy vừa to vừa long lanh.
tươi mát; trong sáng (thường dùng cho hoa quả, da dẻ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.