- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
liệu pháp nước; thủy trị liệu
Thủy liệu rất tốt cho cơ thể.
liệu pháp nước; thủy trị liệu
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
liệu pháp nước; thủy trị liệu
Thủy liệu rất tốt cho cơ thể.
liệu pháp nước; thủy trị liệu
liệu pháp nước; thủy trị liệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.