- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cối xay nước; cối giã nước
Ngôi làng này có một cối xay nước cũ.
cối xay nước; cối giã nước
Ngôi làng này có một cối xay nước cũ.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
cối xay nước; cối giã nước
cối xay nước; cối giã nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.