bãi cát giữa sông; bãi bồi
中河流中由沙石堆积而成的浅滩héliú zhōng yóu shāshí duījī érchéng de qiǎntān
Cồn cát nhỏ này rất đẹp.
bãi cát nhỏ; cồn cát (giữa sông hoặc ven biển)
中河流或海边的小沙洲héliúhuò hǎibiān de xiǎo shāzhōu
Cái cầu đá này rất đẹp.
bãi cát; bãi bồi ven sông
中河边或滩上的浅水和沙地hébiān huòzhě tānshang de qiǎnshuǐ hé shādi
Bãi cát này rất nhỏ.
bãi cát giữa sông; bãi bồi
中河流中由沙石堆积而成的浅滩héliú zhōng yóu shāshí duījī érchéng de qiǎntān
Cồn cát nhỏ này rất đẹp.
bãi cát nhỏ; cồn cát (giữa sông hoặc ven biển)
中河流或海边的小沙洲héliúhuò hǎibiān de xiǎo shāzhōu
Cái cầu đá này rất đẹp.
bãi cát; bãi bồi ven sông
中河边或滩上的浅水和沙地hébiān huòzhě tānshang de qiǎnshuǐ hé shādi
Bãi cát này rất nhỏ.