- 水thủy(nước (tượng hình biến thể 氺))
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường
Anh ấy yêu cầu công ty bồi thường.
yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường
yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường
Anh ấy yêu cầu công ty bồi thường.
yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường
yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.