- 匚phương(cái hộp, cái thùng)
- 淮hoài(sông Hoài)
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
chuyển tiền ra ngoài; hối xuất (tiền)
Xin hãy chuyển tiền đi.
xuất (dữ liệu); chuyển tiền ra ngoài
Vui lòng xuất dữ liệu.
Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
chuyển tiền ra ngoài; hối xuất (tiền)
Xin hãy chuyển tiền đi.
xuất (dữ liệu); chuyển tiền ra ngoài
Vui lòng xuất dữ liệu.
chuyển tiền ra ngoài; hối xuất (tiền)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.