- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hán hóa; Trung Quốc hóa
Từ này đã được Hán hóa rồi.
Hán hóa; đồng hóa theo văn hóa Trung Hoa
Từ này đã được Hán hóa rồi.
bản địa hóa tiếng Trung (phần mềm); Hán hóa
Phần mềm này cần được bản địa hóa sang tiếng Trung.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Hán hóa; Trung Quốc hóa
Từ này đã được Hán hóa rồi.
Hán hóa; đồng hóa theo văn hóa Trung Hoa
Từ này đã được Hán hóa rồi.
bản địa hóa tiếng Trung (phần mềm); Hán hóa
Phần mềm này cần được bản địa hóa sang tiếng Trung.
Hán hóa; Trung Quốc hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.