- 其kỳ(cái đó, ấy)
- 月nguyệt(mặt trăng, tháng)
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
mùa lũ; mùa nước lũ
Mùa lũ sắp đến rồi, chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng.
mùa lũ; mùa nước lũ
Mùa lũ sắp đến rồi, chúng ta phải chuẩn bị sẵn sàng.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
mùa lũ; mùa nước lũ
mùa lũ; mùa nước lũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.