- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
khu vực phía bắc sông; Giang Bắc (khu vực ở Trùng Khánh, có sân bay chính)
Sân bay Giang Bắc là sân bay chính của Trùng Khánh.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
khu vực phía bắc sông; Giang Bắc (khu vực ở Trùng Khánh, có sân bay chính)
Sân bay Giang Bắc là sân bay chính của Trùng Khánh.
Chữ 北 vẽ hai người đứng quay lưng nhau, tượng trưng cho phương Bắc — hướng người xưa thường quay lưng vào.
khu vực phía bắc sông; Giang Bắc (khu vực ở Trùng Khánh, có sân bay chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.