- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
thượng nguồn sông; nguồn sông
Nguồn của con sông này ở đâu?
thượng nguồn sông; nguồn sông
Nguồn của con sông này ở đâu?
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
thượng nguồn sông; nguồn sông
thượng nguồn sông; nguồn sông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.