- 氵thủy(nước)
- 工công(thợ, công việc)
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
cá heo sông; cá heo không vây (Neophocaena phocaenoides)
Cá heo sông là một loài động vật quý hiếm.
cá heo sông; cá heo không vây (Neophocaena phocaenoides)
Cá heo sông là một loài động vật quý hiếm.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.
cá heo sông; cá heo không vây (Neophocaena phocaenoides)
cá heo sông; cá heo không vây (Neophocaena phocaenoides)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.