- 氵thủy(nước)
- 昜dương(tỏa sáng, lan rộng)
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
(tên) Thompson
中英美人的姓氏,泛指叫这个名字的人yīngměi rén de xìngshì, fānzhǐ jiào zhège míngzi de rén
Thompson là bạn của tôi.
(tên) Thompson
中英美人的姓氏,泛指叫这个名字的人yīngměi rén de xìngshì, fānzhǐ jiào zhège míngzi de rén
Thompson là bạn của tôi.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
(tên) Thompson
(tên) Thompson
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.