tiếng nước chảy ồ ồ; tiếng róc rách (tượng thanh)
// NGHĨA CHÍNHtiếng nước chảy ồ ồ; tiếng róc rách (tượng thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nước chảy róc rách.