vũng; (loại từ cho chất lỏng) vũng, ao nhỏ
tiếng sủa (của chó)
Con chó sủa gâu gâu.
vũng nước; mênh mông (nước); (thanh tượng) gâu gâu
Một vùng biển rộng lớn.
rỉ ra; vũng (nước); gâu gâu (tiếng chó)
Nước rỉ ra từ bức tường.
Uông (họ)
vũng; (loại từ cho chất lỏng) vũng, ao nhỏ
tiếng sủa (của chó)
Con chó sủa gâu gâu.
vũng nước; mênh mông (nước); (thanh tượng) gâu gâu
Một vùng biển rộng lớn.
rỉ ra; vũng (nước); gâu gâu (tiếng chó)
Nước rỉ ra từ bức tường.
Uông (họ)