- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng) cún cưng; chó (tiếng lóng mạng, từ âm thanh "wāng wāng")
Tôi thích chó.
(lóng) cún cưng; chó (tiếng lóng mạng, từ âm thanh "wāng wāng")
Tôi thích chó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
(lóng) cún cưng; chó (tiếng lóng mạng, từ âm thanh "wāng wāng")
(lóng) cún cưng; chó (tiếng lóng mạng, từ âm thanh "wāng wāng")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.