tiếng sủa của chó; gâu gâu
Chú chó con sủa gâu gâu.
long lanh (đầy nước mắt); gâu gâu (tiếng chó sủa)
Chú chó sủa gâu gâu.
(văn) (của một vùng nước) rộng lớn và sâu thẳm
tiếng sủa của chó; gâu gâu
Chú chó con sủa gâu gâu.
long lanh (đầy nước mắt); gâu gâu (tiếng chó sủa)
Chú chó sủa gâu gâu.
(văn) (của một vùng nước) rộng lớn và sâu thẳm