- 氵thủy(nước)
- 羊dương(con dê)
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
biển rộng mênh mông; đại dương bao la
Biển cả mênh mông một màu.
mênh mông; bao la (nói về biển cả hoặc nước)
Biển cả mênh mông.
biển rộng mênh mông; đại dương bao la
Biển cả mênh mông một màu.
mênh mông; bao la (nói về biển cả hoặc nước)
Biển cả mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
biển rộng mênh mông; đại dương bao la
biển rộng mênh mông; đại dương bao la
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.