- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
Nước sôi thành hơi nước.
bay hơi; bốc hơi
Nước sẽ bay hơi khi đun nóng.
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
Nước sôi thành hơi nước.
bay hơi; bốc hơi
Nước sẽ bay hơi khi đun nóng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
bay hơi; hóa hơi; khí hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.