- 缶phẫu(cái vò, bình gốm (tượng hình))
- 工công(công việc, thợ thủ công)
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
xi lanh; xy-lanh (của động cơ)
Cái xi lanh này bị hỏng rồi.
xi lanh; xy-lanh (của động cơ)
Cái xi lanh này bị hỏng rồi.
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
Cái chum là vật bằng gốm do thợ thủ công nặn ra.
xi lanh; xy-lanh (của động cơ)
xi lanh; xy-lanh (của động cơ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.