thịt thăn lưng bò; thịt sườn bò (sirloin)
Tôi thích ăn bít tết thăn ngoại.
thịt thăn lưng bò; thịt sườn bò (sirloin)
Tôi thích ăn bít tết thăn ngoại.
thịt thăn lưng bò; thịt sườn bò (sirloin)
thịt thăn lưng bò; thịt sườn bò (sirloin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.