Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
bọt; bọt nước
// NGHĨA CHÍNHbọt; bọt nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trên mặt nước có rất nhiều bọt.
Bọt xà phòng rất nhiều.