- 气khí(hơi, khí (tượng hình))
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí sinh học; khí đầm lầy (metan)
Khí bioga là một loại năng lượng tái tạo.
khí mê-tan (CH₄); khí sinh học
khí sinh học; khí đầm lầy (metan)
Khí bioga là một loại năng lượng tái tạo.
khí mê-tan (CH₄); khí sinh học
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
khí sinh học; khí đầm lầy (metan)
khí sinh học; khí đầm lầy (metan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.