- 白bạch(trắng, trong sáng)
- 水thủy(nước)
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
tiền xu (cổ); suối (nước)
tiền xu (cổ); suối (nước)
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
tiền xu (cổ); suối (nước)
tiền xu (cổ); suối (nước)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.