- 白bạch(trắng, trong sáng)
- 水thủy(nước)
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
nước suối; nước nguồn
Nước suối rất trong.
nước suối; nước nguồn
Nước suối chảy ra từ trong núi.
nước suối; nước nguồn
Nước suối rất trong.
nước suối; nước nguồn
Nước suối chảy ra từ trong núi.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
nước suối; nước nguồn
nước suối; nước nguồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.