- 白bạch(trắng, trong sáng)
- 水thủy(nước)
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
nguồn suối; nguồn gốc
Nước từ suối nguồn này rất trong.
nguồn suối; nguồn gốc
Nguồn của con sông này ở đâu?
nguồn suối; (bóng) nguồn gốc; căn nguyên
nguồn suối; nguồn gốc
Nước từ suối nguồn này rất trong.
nguồn suối; nguồn gốc
Nguồn của con sông này ở đâu?
nguồn suối; (bóng) nguồn gốc; căn nguyên
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
nguồn suối; nguồn gốc
nguồn suối; nguồn gốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.