- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
người đại diện pháp luật; người đại diện theo pháp định (của tổ chức, doanh nghiệp)
Anh ấy là người đại diện pháp luật của công ty.
người đại diện pháp luật; người đại diện theo pháp định (của tổ chức, doanh nghiệp)
Anh ấy là người đại diện pháp luật của công ty.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người đại diện pháp luật; người đại diện theo pháp định (của tổ chức, doanh nghiệp)
người đại diện pháp luật; người đại diện theo pháp định (của tổ chức, doanh nghiệp)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.