- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
tiền pháp định; tiền tệ được nhà nước quy định
Tiền pháp định là tiền tệ do chính phủ phát hành.
tiền pháp định; tiền tệ được nhà nước quy định
Tiền pháp định là tiền tệ do chính phủ phát hành.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
tiền pháp định; tiền tệ được nhà nước quy định
tiền pháp định; tiền tệ được nhà nước quy định
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.