chèo thuyền; bơi thuyền (văn) phiếm chu
Chúng ta đi chèo thuyền trên hồ đi.
chèo thuyền; bơi thuyền (văn) phiếm chu
Chúng ta đi chèo thuyền trên hồ đi.
chèo thuyền; bơi thuyền (văn) phiếm chu
chèo thuyền; bơi thuyền (văn) phiếm chu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.