- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
thường xuyên la cà quán bar (hoặc quán net)
Chúng ta đi bar đi!
đi bar; la cà ở quán bar
Cuối tuần chúng ta đi bar nhé.
thường xuyên la cà quán bar (hoặc quán net)
Chúng ta đi bar đi!
đi bar; la cà ở quán bar
Cuối tuần chúng ta đi bar nhé.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Miệng bám vào câu nói, dùng 吧 để cầu mong hoặc xác nhận điều gì đó.
thường xuyên la cà quán bar (hoặc quán net)
thường xuyên la cà quán bar (hoặc quán net)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.