- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
cây paulownia; cây ngô đồng trắng (chi Paulownia)
Cây phao đồng đã nở hoa.
cây paulownia; cây ngô đồng trắng (chi Paulownia)
Cây phao đồng đã nở hoa.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
cây paulownia; cây ngô đồng trắng (chi Paulownia)
cây paulownia; cây ngô đồng trắng (chi Paulownia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.