- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
xốp; mút xốp
Loại xốp này rất mềm.
xốp; mút xốp
Loại xốp này rất mềm.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
xốp; mút xốp
xốp; mút xốp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.