- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ớt ngâm chua; ớt muối chua
Tôi thích ăn chân gà ngâm ớt.
ớt ngâm chua; ớt muối chua
Tôi thích ăn chân gà ngâm ớt.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ớt ngâm chua; ớt muối chua
ớt ngâm chua; ớt muối chua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.