- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
pha (trà, cà phê...); pha chế; rót nước sôi vào
Pha trà với nước.
ngâm nước; ngập nước
Ngâm quần áo vào nước.
pha (trà, cà phê...); pha chế; rót nước sôi vào
Pha trà với nước.
ngâm nước; ngập nước
Ngâm quần áo vào nước.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
pha (trà, cà phê...); pha chế; rót nước sôi vào
pha (trà, cà phê...); pha chế; rót nước sôi vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.