- 氵thủy(nước)BỘ
- 包bao(gói, bọc)HÌNH THANH
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
bong bóng; bọt
中液体或气体在液面形成的透明圆球yètǐ huò qìtǐ zài yèmiàn xíngchéng de tòumíng yuánqiú
Bọn trẻ thích chơi bong bóng.
bong bóng; bọt
中液体或气体在液面形成的透明圆球yètǐ huò qìtǐ zài yèmiàn xíngchéng de tòumíng yuánqiú
Bọn trẻ thích chơi bong bóng.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.