- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tất ống rộng; vớ phồng
Cô ấy thích đi tất lỏng.
tất bong bóng; tất phồng
Cô ấy thích đi tất baggy.
tất ống rộng; vớ phồng
Cô ấy thích đi tất lỏng.
tất bong bóng; tất phồng
Cô ấy thích đi tất baggy.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
tất ống rộng; vớ phồng
tất ống rộng; vớ phồng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.