- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
ngâm mình trong suối nước nóng; tắm suối khoáng nóng
Chúng ta đi tắm suối nước nóng đi!
ngâm mình trong suối nước nóng; tắm suối khoáng nóng
Chúng ta đi tắm suối nước nóng đi!
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Suối nguồn là dòng nước trong trắng tuôn chảy từ lòng đất lên.
ngâm mình trong suối nước nóng; tắm suối khoáng nóng
ngâm mình trong suối nước nóng; tắm suối khoáng nóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.