- 氵thủy(nước)
- 包bao(gói, bọc)
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
Anh ấy thích giả vờ ốm.
giả bệnh; giả ốm để trốn tránh công việc
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
Anh ấy thích giả vờ ốm.
giả bệnh; giả ốm để trốn tránh công việc
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
giả vờ ốm để trốn việc; giả bệnh kéo dài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.