gợn sóng; sóng nước
中水面上下起伏形成的隆起和凹陷shuǐmiàn shàngxià qǐfú xíngchéng de lóngqǐ hé āoxiàn
Sóng biển rất lớn.
sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn
中水面上下起伏形成的水流现象shuǐmiàn shàngxià qǐfú xíngchéng de shuǐliú xiànxiàng
Trên mặt nước có gợn sóng.
bão tố; giông bão
中强风暴雨天气qiáng fēng bàoyǔ tiānqì
Cơn bão đã ảnh hưởng đến toàn bộ thành phố.
phun trào (dầu khí); bùng nổ đột biến; tăng vọt
中液体或气体快速上升或喷出的现象yètǐ huò qìtǐ kuàisù shàngrì huò pēnchū de xiànxiàng
Sóng biển cuồn cuộn từng đợt ập đến.
(dạng ghép) Ba Lan (viết tắt)
中欧洲国家,全名波兰ōuzhōu guójiā, quánmíng bōlán
họ Ba
中姓氏,用作人名xìngshì, yòngzuò rénmíng
gợn sóng; sóng nước
中水面上下起伏形成的隆起和凹陷shuǐmiàn shàngxià qǐfú xíngchéng de lóngqǐ hé āoxiàn
Sóng biển rất lớn.
sóng nhỏ; vi sóng; sóng cực ngắn
中水面上下起伏形成的水流现象shuǐmiàn shàngxià qǐfú xíngchéng de shuǐliú xiànxiàng
Trên mặt nước có gợn sóng.
bão tố; giông bão
中强风暴雨天气qiáng fēng bàoyǔ tiānqì
Cơn bão đã ảnh hưởng đến toàn bộ thành phố.
phun trào (dầu khí); bùng nổ đột biến; tăng vọt
中液体或气体快速上升或喷出的现象yètǐ huò qìtǐ kuàisù shàngrì huò pēnchū de xiànxiàng
Sóng biển cuồn cuộn từng đợt ập đến.
(dạng ghép) Ba Lan (viết tắt)
中欧洲国家,全名波兰ōuzhōu guójiā, quánmíng bōlán
họ Ba
中姓氏,用作人名xìngshì, yòngzuò rénmíng