Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ống dẫn sóng (điện tử)
Ống dẫn sóng là một thiết bị truyền sóng điện từ.
// NGHĨA CHÍNHống dẫn sóng (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.