- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 畐phức(đầy tràn)
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
biên độ (dao động)
Biên độ của tín hiệu này rất lớn.
biên độ (dao động)
Biên độ của tín hiệu này rất lớn.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
Tấm vải được đo theo chiều rộng, như bức tranh trải đầy không gian.
biên độ (dao động)
biên độ (dao động)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.